Danh mục is temporarily unavailable.
Công chức is temporarily unavailable.
Vui lòng chọn mẫu hiển thị
Vui lòng chọn mẫu hiển thị

Bảng giá thị trường bình quân tháng 08 năm 2015

Font size : A- A A+

       (Kèm theo Báo cáo số     2217 /STC-GCS ngày 28 / 8 /2015 của Sở Tài chính Quảng Bình)
               
TT Mã số Mặt hàng ĐVT Giá kỳ trước Giá kỳ này Tăng, giảm
Mức %
1 1.001 Gạo tẻ thường Thơm đen đ/kg 11.637 11.637 0 0,0
2   Gạo tẻ ngon Thơm Lài đ/kg 16.275 16.275 0 0,0
3   Gạo tẻ ngon Thái Lan đ/kg 18.764 18.764 0 0,0
4   Gạo nếp thường đ/kg 14.861 14.861 0 0,0
5 1.004 Thịt lợn nạc thăn đ/kg 83.906 84.470 564 0,7
6 1.005 Thịt lợn mông sấn đ/kg 80.492 80.492 0 0,0
7 1.006 Thịt bò thăn loại 1 đ/kg 233.934 233.934 0 0,0
8 1.008 Gà ta còn sống loại 1,5kg/con đ/kg 138.415 138.415 0 0,0
9 1.009 Cá quả, loại 2con/kg đ/kg 102.495 102.495 0 0,0
10 1.010 Cá chép, loại 2 con/kg đ/kg 71.557 71.557 0 0,0
11 1.012 Cá thu khúc giữa đ/kg 226.323 228.653 2.330 1,0
12   Cá nục loại 8-10con/kg đ/kg 31.169 31.552 383 1,2
13 1.013 Giò lụa, loại 1 kg đ/kg 92.819 92.819 0 0,0
14 1.014 Bắp cải loại 0,5-1kg/bắp đ/kg 13.457 13.457 0 0,0
15 1.015 Su hào  đ/kg 13.366 13.366 0 0,0
16 1.016 Cà chua, loại 8-10quả/kg đ/kg 17.891 17.474 -417 -2,3
17 1.017 Dầu ăn thực vật đ/lít        
18          Dầu ăn Neptune đ/lít 42.910 42.910 0 0,0
19          Dầu ăn Maarvela đ/lít 37.160 36.824 -336 -0,9
20 1.018 Muối hạt đ/kg 5.783 5.783 0 0,0
21   Đường cát vàng Quảng Ngãi đ/kg 16.874 16.874 0 0,0
22 1.020 Sữa          
23        Sữa đặc hộp 380g Ông Thọ-Vinamilk đ/hộp 25.000 25.000 0 0,0
24        Sữa bột trẻ em<1 tuổi, hộp 400g DIELAC đ/hộp 272.212 272.212 0 0,0
25        Sữa bột hộp sắt 400g ENSURE đ/hộp 721.258 721.258 0 0,0
26 1.021 Bia chai HN/SG          
27         Bia chai Hà Nội 450ml đ/lít 20.607 20.607 0 0,0
28         Bia chai Sài Gòn 450ml đ/lít 21.111 21.111 0 0,0
29   Bia chai Heniken 300ml đ/lít 64.151 64.151 0 0,0
30   Bia lon Heniken 330ml đ/lít 56.813 56.813 0 0,0
31   Cocacola lon 330ml đ/lít 29.376 29.376 0 0,0
32   Pepsi chai 300ml đ/lít 21.584 21.584 0 0,0
33 1.025 Rượu vang nội chai 700ml Thăng Long đ/lít 39.513 39.513 0 0,0
34 1.026 Thuốc cảm thông thường          
35       Thuốc Ampixilin viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên đ/vĩ 9.247 9.247 0 0,0
36       Decolgen viên nén 500mg, vĩ 10 viên đ/vĩ 4.858 4.858 0 0,0
37       Erytromycin, viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên đ/vĩ 14.731 14.731 0 0,0
38   Lốp xe máy nội hiệu Sao Vàng đ/chiếc 153.617 153.617 0 0,0
39   Tủ lạnh 2 cửa 160L, hiệu Toshiba đ/chiếc 4.622.745 4.622.745 0 0,0
40   Xi măng PC40 Sông Gianh, bao 50kg đ/kg 1.492 1.492 0 0,0
41 1.038 Thép tròn phi 6-8 đ/kg 14.896 14.820 -76 -0,5
42 1.041 Xăng A92 đ/lít 20.957 20.264 -693 -3,3
43 1.042 Dầu hoả đ/lít 26.650 26.323 -327 -1,2
44 1.043 Dầu Diezel đ/lít 16.266 14.804 -1.462 -9,0
45 1.044 Gas bình 12kg Petrolimex đ/kg 26.333 25.823 -510 -1,9
46 1.045 Cước ôtô liên tỉnh          
47        Vé ô tô Đồng Hới-Huế 165km đ/km 515 515 0 0,0
48        Vé ô tô Đồng Hới-Đà Nẵng đ/km 400 400 0 0,0
49        Xe buýt Đồng Hới-Ba Đồn đ/vé 24.495 24.495 0 0,0
50 1.046 Cước taxi 2-20km đ/km 12.784 12.784 0 0,0
51 1.049 Trông giữ xe máy đ/lượt 4.000 4.000 0 0,0
52 1.050 Vàng 99,9% đ/chỉ 3.135.000 2.996.000 -139.000 -4,4
53 1.053 Đôla Mỹ đ/đôla 21.800 21.900 100 0,46

xem file chi tiết

More

Thống kê truy cập

Số lượng và lượt người truy cập

  • Online 1

  • Hôm nay 153

  • Tổng 4.455.173