Danh mục is temporarily unavailable.
Công chức is temporarily unavailable.
Vui lòng chọn mẫu hiển thị
Vui lòng chọn mẫu hiển thị

Bảng giá thị trường bình quân tháng 10/2015

Font size : A- A A+

 

       (Kèm theo Báo cáo số  2647  /STC-GCS ngày    21  /10 /2015 của Sở Tài chính Quảng Bình)
               
TT Mã số Mặt hàng ĐVT Giá kỳ trước Giá kỳ này Tăng, giảm
Mức %
1 1.001 Gạo tẻ thường Thơm đen đ/kg 11.504 11.343 -161 -1,4
2   Gạo tẻ ngon Thơm Lài đ/kg 16.275 16.275 0 0,0
3   Gạo tẻ ngon Thái Lan đ/kg 18.730 18.785 55 0,3
4   Gạo nếp thường đ/kg 14.861 14.861 0 0,0
5 1.004 Thịt lợn nạc thăn đ/kg 84.470 84.470 0 0,0
6 1.005 Thịt lợn mông sấn đ/kg 80.492 80.492 0 0,0
7 1.006 Thịt bò thăn loại 1 đ/kg 233.934 233.934 0 0,0
8 1.008 Gà ta còn sống loại 1,5kg/con đ/kg 140.367 140.367 0 0,0
9 1.009 Cá quả, loại 2con/kg đ/kg 102.495 100.346 -2.149 -2,1
10 1.010 Cá chép, loại 2 con/kg đ/kg 71.557 71.557 0 0,0
11 1.012 Cá thu khúc giữa đ/kg 212.636 215.444 2.808 1,3
12   Cá nục loại 8-10con/kg đ/kg 31.552 32.246 694 2,2
13 1.013 Giò lụa, loại 1 kg đ/kg 92.819 92.819 0 0,0
14 1.014 Bắp cải loại 0,5-1kg/bắp đ/kg 13.457 13.457 0 0,0
15 1.015 Su hào  đ/kg 13.366 13.366 0 0,0
16 1.016 Cà chua, loại 8-10quả/kg đ/kg 17.445 17.445 0 0,0
17 1.017 Dầu ăn thực vật đ/lít     0  
18          Dầu ăn Neptune đ/lít 42.910 42.910 0 0,0
19          Dầu ăn Marvela đ/lít 36.160 36.160 0 0,0
20 1.018 Muối hạt đ/kg 5.783 5.783 0 0,0
21   Đường cát vàng Quảng Ngãi đ/kg 16.874 16.874 0 0,0
22 1.020 Sữa       0  
23        Sữa đặc hộp 380g Ông Thọ-Vinamilk đ/hộp 25.000 25.000 0 0,0
24        Sữa bột trẻ em<1 tuổi, hộp 400g DIELAC đ/hộp 272.212 272.212 0 0,0
25        Sữa bột hộp sắt 400g ENSURE đ/hộp 721.258 721.258 0 0,0
26 1.021 Bia chai HN/SG       0  
27         Bia chai Hà Nội 450ml đ/lít 20.607 20.607 0 0,0
28         Bia chai Sài Gòn 450ml đ/lít 21.111 21.111 0 0,0
29   Bia chai Heniken 300ml đ/lít 64.151 60.816 -3.335 -5,2
30   Bia lon Heniken 330ml đ/lít 56.813 56.813 0 0,0
31   Cocacola lon 330ml đ/lít 29.376 29.376 0 0,0
32   Pepsi chai 300ml đ/lít 21.584 21.584 0 0,0
33 1.025 Rượu vang nội chai 700ml Thăng Long đ/lít 39.513 39.513 0 0,0
34 1.026 Thuốc cảm thông thường       0  
35       Thuốc Ampixilin viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên đ/vĩ 9.247 9.247 0 0,0
36       Decolgen viên nén 500mg, vĩ 10 viên đ/vĩ 4.858 4.858 0 0,0
37       Erytromycin, viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên đ/vĩ 14.731 14.731 0 0,0
38   Lốp xe máy nội hiệu Sao Vàng đ/chiếc 153.617 153.617 0 0,0
39   Tủ lạnh 2 cửa 160L, hiệu Toshiba đ/chiếc 4.622.745 4.622.745 0 0,0
40   Xi măng PC40 Sông Gianh, bao 50kg đ/kg 1.492 1.492 0 0,0
41 1.038 Thép tròn phi 6-8 đ/kg 14.514 14.350 -164 -1,1
42 1.041 Xăng A92 đ/lít 18.460 18.313 -147 -0,8
43 1.042 Dầu hoả đ/lít 25.678 25.804 126 0,5
44 1.043 Dầu Diezel đ/lít 13.655 13.981 326 2,4
45 1.044 Gas bình 12kg Petrolimex đ/kg 25.016 25.016 0 0,0
46 1.045 Cước ôtô liên tỉnh       0  
47        Vé ô tô Đồng Hới-Huế 165km đ/km 545 485 -60 -11,0
48        Vé ô tô Đồng Hới-Đà Nẵng đ/km 400 377 -23 -5,8
49        Xe buýt Đồng Hới-Ba Đồn đ/vé 24.495 24.495 0 0,0
50 1.046 Cước taxi 2-20km đ/km 12.784 12.784 0 0,0
51 1.049 Trông giữ xe máy đ/lượt 4.000 4.000 0 0,0
52 1.050 Vàng 99,9% đ/chỉ 3.108.350 3.109.904 1.554 0,0
53 1.053 Đôla Mỹ đ/đôla 22.500 22.500 0 0,0

More

Thống kê truy cập

Số lượng và lượt người truy cập

  • Online 3

  • Hôm nay 765

  • Tổng 4.455.785